Tỷ giá Paladi (ounce) sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = USD

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Đô la Mỹ 953.12529785 USD
-3.00% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $953.12529785 Hiện tại $953.12529785 Cao nhất $986.43649815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
953.12529785 USD
2026-11-03
24 giờ qua
-29.492199 USD
-3.00%
7 ngày qua
-93.753955 USD
-8.96%
30 ngày qua
-220.294399 USD
-18.77%
1 năm qua
-503.051074 USD
-34.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
953.12529785
Hôm nay
953.12529785
Cao nhất
2,027.04
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.50%
Tháng 12
+23.50%
Tháng 1
-15.99%
Tháng 2
-14.27%
Tháng 3
+3.85%
Tháng 4
-11.56%
Tháng 5
-11.12%
Tháng 6
+4.97%
Tháng 7
+6.65%
Tháng 8
-7.49%
Tháng 9
-18.69%
Tháng 10
-3.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2,110.21 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2,110.21 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,679.97 – 3,178.44 USD
Năm biến động -5.64%
2023
Tỷ giá trung bình 1,337.11 USD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
936.10169809 – 1,797.95 USD
Năm biến động -38.72%
2024
Tỷ giá trung bình 977.44483034 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
835.03123017 – 1,215.92 USD
Năm biến động -17.91%
2025
Tỷ giá trung bình 1,162.79 USD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
879.84796227 – 2,027.04 USD
Năm biến động +80.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,197.31 USD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
953.12529785 – 2,021.1 USD
Năm biến động -41.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.