Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Jersey Pound cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = JEP

Cập nhật
Bạch kim (ounce) 1 XPT = Jersey Pound 1,147.18 JEP
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £1,147.09 Hiện tại £1,147.18 Cao nhất £1,150.84
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,147.18 JEP
2026-11-08
24 giờ qua
+4.090502 JEP
+0.36%
7 ngày qua
+75.029523 JEP
+7.00%
30 ngày qua
-108.759057 JEP
-8.66%
1 năm qua
-21.056136 JEP
-1.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1,048.64
Hôm nay
1,147.18
Cao nhất
2,004.18
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.05%
Tháng 12
+25.87%
Tháng 1
-20.82%
Tháng 2
-3.95%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
-18.14%
Tháng 6
+3.00%
Tháng 7
+8.12%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-16.61%
Tháng 10
+6.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,257.52 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 780.15674576 JEP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
695.45390158 – 889.92129268 JEP
Năm biến động +23.86%
2023
Tỷ giá trung bình 778.40502645 JEP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
687.19946216 – 912.72397147 JEP
Năm biến động -11.85%
2024
Tỷ giá trung bình 746.20309168 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
687.17578079 – 854.30654717 JEP
Năm biến động -8.33%
2025
Tỷ giá trung bình 972.15169841 JEP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
689.29306551 – 1,842.64 JEP
Năm biến động +110.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,257.52 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,048.64 – 2,004.18 JEP
Năm biến động -23.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.