Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = CUC

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00423216 CUC
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00423216 Hiện tại $0.00423216 Cao nhất $0.00423458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00423216 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 CUC
-0.05%
7 ngày qua
-0.000002 CUC
-0.06%
30 ngày qua
0.000000 CUC
0.01%
1 năm qua
+0.00004 CUC
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00419024
Hôm nay
0.00423216
Cao nhất
0.00423549
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00422525 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00399585 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00399361 – 0.003998 CUC
Năm ổn định -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00399489 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00399321 – 0.0040032 CUC
Năm ổn định +0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00399555 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00399281 – 0.00401889 CUC
Năm ổn định +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00411979 CUC
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.0040008 – 0.00419639 CUC
YER tăng giá +4.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00422525 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00419024 – 0.00423549 CUC
Năm ổn định +0.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.