Tỷ giá Rial Yemen sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Jersey Pound cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = JEP

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Jersey Pound 0.00313899 JEP
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.00313706 Hiện tại £0.00313899 Cao nhất £0.00314661
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00313899 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000015 JEP
-0.47%
7 ngày qua
-0.000045 JEP
-1.40%
30 ngày qua
-0.000063 JEP
-1.97%
1 năm qua
-0.000073 JEP
-2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00302937
Hôm nay
0.00313899
Cao nhất
0.00321946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00324274 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00324274 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00291478 – 0.00373325 JEP
Năm biến động +11.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00321299 JEP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00304192 – 0.00337594 JEP
YER giảm giá -4.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00312703 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00297663 – 0.00323375 JEP
Năm ổn định +1.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00312568 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00300331 – 0.00329675 JEP
Năm ổn định -2.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00316824 JEP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00302937 – 0.00321946 JEP
Năm ổn định +0.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.