Tỷ giá Rial Yemen sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = XPD
Cập nhật
1
YER
=
0.00000404
XPD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 YER = XPD0.00000404 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = ﷼247,308.89 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPD0.00000401
Hiện tại
XPD0.00000404
Cao nhất
XPD0.0000042
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000404 XPD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000000 XPD
-4.71%
7 ngày qua
-0.000000 XPD
-4.17%
30 ngày qua
0.000000 XPD
11.59%
1 năm qua
+0.000001 XPD
+33.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.00000207 Hôm nay
0.00000404 Cao nhất
0.00000453
0.00000207 Hôm nay
0.00000404 Cao nhất
0.00000453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.70%
Tháng 12
-18.99%
Tháng 1
+18.94%
Tháng 2
+16.59%
Tháng 3
-3.71%
Tháng 4
+13.08%
Tháng 5
+12.51%
Tháng 6
-4.62%
Tháng 7
-5.53%
Tháng 8
+8.38%
Tháng 9
+23.11%
Tháng 10
-6.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0000041 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000192 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000126
–
0.00000238
XPD
Năm biến động
+5.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000306 XPD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00000222
–
0.00000427
XPD
Năm biến động
+63.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0000041 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000328
–
0.00000478
XPD
Năm biến động
+22.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000366 XPD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00000207
–
0.00000463
XPD
Năm biến động
-42.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000365 XPD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00000208
–
0.00000453
XPD
Năm biến động
+57.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.