Tỷ giá Rand Nam Phi sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = CNH

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.40353756 CNH
-1.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.40319445 Hiện tại ¥0.40353756 Cao nhất ¥0.40635951
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40353756 CNH
2026-11-06
24 giờ qua
-0.004715 CNH
-1.15%
7 ngày qua
+0.003082 CNH
+0.77%
30 ngày qua
-0.000747 CNH
-0.18%
1 năm qua
-0.008233 CNH
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.39768579
Hôm nay
0.40353756
Cao nhất
0.44140114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-4.73%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
+2.16%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.41224209 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41224209 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3919861 – 0.43943219 CNH
Năm biến động +2.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38439319 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35801394 – 0.40861242 CNH
Năm biến động -4.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39344853 CNH
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.37306585 – 0.41284927 CNH
ZAR tăng giá +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40241637 CNH
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.37448812 – 0.42130077 CNH
Năm biến động +8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40658919 CNH
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.39768579 – 0.44140114 CNH
ZAR giảm giá -4.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.