Tỷ giá Rand Nam Phi sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Naira Nigeria cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = NGN

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Naira Nigeria 81.35794014 NGN
-0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦81.34299008 Hiện tại ₦81.35794014 Cao nhất ₦82.31558995
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
81.35794014 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.672705 NGN
-0.82%
7 ngày qua
+0.314733 NGN
+0.39%
30 ngày qua
+1.272224 NGN
+1.59%
1 năm qua
-1.380481 NGN
-1.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
79.26005603
Hôm nay
81.35794014
Cao nhất
88.57918229
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.07%
Tháng 12
-1.58%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+2.21%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 85.17813196 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.95712176 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.70183981 – 28.66686311 NGN
Năm biến động +1.92%
2023
Tỷ giá trung bình 34.32839494 NGN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
23.27422284 – 49.08494772 NGN
Năm biến động +86.31%
2024
Tỷ giá trung bình 80.43109311 NGN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
45.84437028 – 97.4803928 NGN
Năm biến động +67.92%
2025
Tỷ giá trung bình 85.17813196 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
78.94055267 – 90.56773383 NGN
Năm biến động +6.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.24560243 NGN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
79.26005603 – 88.57918229 NGN
ZAR giảm giá -6.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.