Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = LBP

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Bảng Li-băng 278.90314401 LBP
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £277.70749472 Hiện tại £278.90314401 Cao nhất £278.90314401
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
278.90314401 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+1.195649 LBP
+0.43%
7 ngày qua
+0.997041 LBP
+0.36%
30 ngày qua
+0.797554 LBP
+0.29%
1 năm qua
+1.326067 LBP
+0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
269.71941466
Hôm nay
278.90314401
Cao nhất
280.16154208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 278.16535278 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.70724433 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.52645436 – 4.84727782 LBP
Năm ổn định +0.63%
2023
Tỷ giá trung bình 42.64087179 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
4.67992839 – 47.83671581 LBP
Năm biến động +893.14%
2024
Tỷ giá trung bình 245.21958328 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
46.53111712 – 279.92325125 LBP
Năm biến động +494.22%
2025
Tỷ giá trung bình 278.16535278 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
274.8127297 – 282.4701915 LBP
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 278.03172542 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
269.71941466 – 280.16154208 LBP
Năm ổn định +0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.