Tỷ giá Dirham UAE sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Real Braxin cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = BRL

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Real Braxin 1.48098026 BRL
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$1.48040844 Hiện tại R$1.48098026 Cao nhất R$1.48114963
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48098026 BRL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000136 BRL
+0.01%
7 ngày qua
+0.125174 BRL
+9.23%
30 ngày qua
+0.059091 BRL
+4.16%
1 năm qua
+0.017202 BRL
+1.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.3363921
Hôm nay
1.48098026
Cao nhất
1.52232507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.95%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.60%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.52300964 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.40585866 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.25112303 – 1.55443772 BRL
Năm biến động -5.10%
2023
Tỷ giá trung bình 1.35967147 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28674554 – 1.49201458 BRL
Năm biến động -8.21%
2024
Tỷ giá trung bình 1.46849539 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.32158027 – 1.83107948 BRL
Năm biến động +27.41%
2025
Tỷ giá trung bình 1.52300964 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.43556161 – 1.71285053 BRL
Năm biến động -12.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.39828804 BRL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.3363921 – 1.50189217 BRL
Năm biến động -1.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.