Tỷ giá Nhân dân tệ sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Real Braxin cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BRL

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Real Braxin 0.82242654 BRL
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$0.82122887 Hiện tại R$0.82242654 Cao nhất R$0.82529173
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82242654 BRL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003333 BRL
+0.41%
7 ngày qua
+0.013979 BRL
+1.73%
30 ngày qua
+0.079008 BRL
+10.63%
1 năm qua
+0.073866 BRL
+9.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.72169069
Hôm nay
0.82242654
Cao nhất
0.82529173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.06%
Tháng 12
-4.05%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-2.97%
Tháng 4
+1.94%
Tháng 5
+2.35%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
+2.47%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
+5.72%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.77809673 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.76840703 BRL
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.7007749 – 0.89836829 BRL
Năm biến động -12.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.70678769 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65777939 – 0.79245434 BRL
Năm biến động -10.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.75140149 BRL
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.68224221 – 0.9215286 BRL
Năm biến động +23.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.77809673 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74049988 – 0.86206991 BRL
Năm biến động -8.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.76932564 BRL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.72169069 – 0.82529173 BRL
Năm biến động +4.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.