Tỷ giá Real Braxin sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = CNY
Cập nhật
1
BRL
=
1.22414681
CNY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BRL = ¥1.22414681 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = R$0.81689548 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥1.22414681
Hiện tại
¥1.22414681
Cao nhất
¥1.22414681
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22414681 CNY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CNY
0.00%
7 ngày qua
-0.116229 CNY
-8.67%
30 ngày qua
-0.059344 CNY
-4.62%
1 năm qua
-0.099806 CNY
-7.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
1.22023864 Hôm nay
1.22414681 Cao nhất
1.38563517
1.22023864 Hôm nay
1.22414681 Cao nhất
1.38563517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.91%
Tháng 12
+4.22%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+3.06%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-2.41%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
-5.41%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.4182201 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.30525058 CNY
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.11312923
–
1.42699175
CNY
Năm biến động
+14.37%
2023
Tỷ giá trung bình
1.4182201 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.26190236
–
1.52026655
CNY
Năm biến động
+11.80%
2024
Tỷ giá trung bình
1.33654786 CNY
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.08515352
–
1.4657551
CNY
Năm biến động
-19.09%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2863371 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15999873
–
1.3504391
CNY
Năm biến động
+9.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.31113093 CNY
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.22023864
–
1.38563517
CNY
Năm biến động
-3.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.