Tỷ giá Yên Nhật sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = CNY
Cập nhật
1
JPY
=
0.04214512
CNY
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ¥0.04214512 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ¥23.72753728 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.04209125
Hiện tại
¥0.04214512
Cao nhất
¥0.04224682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04214512 CNY
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000008 CNY
-0.02%
7 ngày qua
-0.00014 CNY
-0.33%
30 ngày qua
-0.000334 CNY
-0.79%
1 năm qua
-0.004254 CNY
-9.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.04131811 Hôm nay
0.04214512 Cao nhất
0.04650985
0.04131811 Hôm nay
0.04214512 Cao nhất
0.04650985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.97%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
-2.35%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05135796 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05135796 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0478034
–
0.05576475
CNY
Năm biến động
-4.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05039426 CNY
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.0474268
–
0.05282571
CNY
JPY giảm giá
-4.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04742754 CNY
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.04498595
–
0.05042185
CNY
Năm biến động
-7.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04807707 CNY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.04459651
–
0.05181506
CNY
Năm biến động
-3.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04253208 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04131811
–
0.0456631
CNY
JPY giảm giá
-5.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.