Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Djibouti cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = DJF
Cập nhật
1
AED
=
48.42726453
DJF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = Fdj48.42726453 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = د.إ0.02064952 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj48.42726453
Hiện tại
Fdj48.42726453
Cao nhất
Fdj48.42726453
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.42726453 DJF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 DJF
0.00%
7 ngày qua
-0.025952 DJF
-0.05%
30 ngày qua
-0.051559 DJF
-0.11%
1 năm qua
+0.079688 DJF
+0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
48.11676787 Hôm nay
48.42726453 Cao nhất
48.87355715
48.11676787 Hôm nay
48.42726453 Cao nhất
48.87355715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.47514833 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.46472647 DJF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
47.89692598
–
48.92536697
DJF
Năm ổn định
-0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
48.41808471 DJF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
47.7981192
–
48.91990139
DJF
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
48.41086292 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.04477648
–
48.92192871
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
48.42718441 DJF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
47.88198917
–
49.24627456
DJF
Năm ổn định
+0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.47514833 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.11676787
–
48.87355715
DJF
Năm ổn định
+0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.