Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Djibouti cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = DJF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Franc Djibouti 12.88854885 DJF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj12.88854266 Hiện tại Fdj12.88854885 Cao nhất Fdj12.88854885
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.88854885 DJF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000006 DJF
7 ngày qua
-0.037603 DJF
-0.29%
30 ngày qua
+0.007582 DJF
+0.06%
1 năm qua
-0.371108 DJF
-2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.4248881
Hôm nay
12.88854885
Cao nhất
13.63322162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.42884722 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.42884722 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.1502586 – 15.58633711 DJF
Năm biến động -8.21%
2023
Tỷ giá trung bình 13.32137915 DJF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
12.81930336 – 14.04733182 DJF
BWP giảm giá -4.69%
2024
Tỷ giá trung bình 13.11700064 DJF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
12.50852192 – 13.65449572 DJF
BWP giảm giá -3.76%
2025
Tỷ giá trung bình 13.07531255 DJF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
12.37536192 – 13.53390284 DJF
BWP tăng giá +6.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.9922057 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.4248881 – 13.63322162 DJF
BWP giảm giá -4.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.