Tỷ giá Dirham UAE sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Lari Georgia cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = GEL
Cập nhật
1
AED
=
0.7072757
GEL
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ₾0.7072757 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = د.إ1.41387581 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₾0.70660313
Hiện tại
₾0.7072757
Cao nhất
₾0.70790633
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7072757 GEL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000673 GEL
+0.10%
7 ngày qua
+0.002191 GEL
+0.31%
30 ngày qua
-0.001954 GEL
-0.28%
1 năm qua
-0.033284 GEL
-4.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.69903891 Hôm nay
0.7072757 Cao nhất
0.74336283
0.69903891 Hôm nay
0.7072757 Cao nhất
0.74336283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.7936349 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.7936349 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72149915
–
0.93792029
GEL
Năm biến động
-12.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.71437019 GEL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.67532609
–
0.73918382
GEL
Năm ổn định
-0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74006557 GEL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.71742379
–
0.78137762
GEL
AED tăng giá
+4.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.74570166 GEL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.73101007
–
0.78410168
GEL
AED giảm giá
-4.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71056548 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69903891
–
0.74336283
GEL
AED giảm giá
-3.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.