Tỷ giá Yên Nhật sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Lari Georgia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = GEL
Cập nhật
1
JPY
=
0.01644691
GEL
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₾0.01644691 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ¥60.80168498 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₾0.0163485
Hiện tại
₾0.01644691
Cao nhất
₾0.01649412
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01644691 GEL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000015 GEL
+0.09%
7 ngày qua
+0.000177 GEL
+1.09%
30 ngày qua
-0.000066 GEL
-0.40%
1 năm qua
-0.001174 GEL
-6.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.0159899 Hôm nay
0.01644691 Cao nhất
0.01773677
0.0159899 Hôm nay
0.01644691 Cao nhất
0.01773677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-1.82%
Tháng 5
-2.91%
Tháng 6
+2.47%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02239642 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02239642 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01841835
–
0.02978207
GEL
Năm biến động
-23.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01870448 GEL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.01772087
–
0.02095469
GEL
Năm biến động
-7.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01795984 GEL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01692759
–
0.01919099
GEL
Năm biến động
-6.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0183167 GEL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01704754
–
0.01950419
GEL
Năm biến động
-3.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01651524 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0159899
–
0.01769493
GEL
JPY giảm giá
-4.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.