Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Guyana cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = GYD

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Đô la Guyana 57.05014212 GYD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $57.00453533 Hiện tại $57.05014212 Cao nhất $57.23943907
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.05014212 GYD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.045607 GYD
+0.08%
7 ngày qua
-0.011819 GYD
-0.02%
30 ngày qua
+0.102205 GYD
+0.18%
1 năm qua
+0.097363 GYD
+0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
56.53062328
Hôm nay
57.05014212
Cao nhất
57.42033818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 57.21344008 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.96435919 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.27445174 – 57.51022431 GYD
Năm ổn định +0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 57.21344008 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.49282428 – 57.9812459 GYD
Năm ổn định +0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 56.96347451 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.44319521 – 58.25531133 GYD
Năm ổn định -0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 56.96249065 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.08521211 – 57.85777582 GYD
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.97236526 GYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
56.53062328 – 57.42033818 GYD
Năm ổn định +0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.