Tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Guyana cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = GYD
Cập nhật
1
USD
=
209.660032
GYD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = $209.660032 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = $0.00476963 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$209.539467
Hiện tại
$209.660032
Cao nhất
$209.660032
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
209.660032 GYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.120565 GYD
+0.06%
7 ngày qua
-0.28241 GYD
-0.13%
30 ngày qua
+0.638732 GYD
+0.31%
1 năm qua
+0.507255 GYD
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
207.608714 Hôm nay
209.660032 Cao nhất
210.881934
207.608714 Hôm nay
209.660032 Cao nhất
210.881934
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 210.13359164 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
209.23109687 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
206.694373
–
211.235744
GYD
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
210.13359164 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.498878
–
212.965696
GYD
Năm ổn định
+0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
209.22191657 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
207.315856
–
213.965933
GYD
Năm ổn định
-0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
209.21181281 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
205.996329
–
212.511032
GYD
Năm ổn định
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
209.24778802 GYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
207.608714
–
210.881934
GYD
Năm ổn định
+0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.