Tỷ giá Dirham UAE sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Kuna Croatia cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = HRK
Cập nhật
1
AED
=
1.83061348
HRK
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = kn1.83061348 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = د.إ0.54626496 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn1.82854568
Hiện tại
kn1.83061348
Cao nhất
kn1.83888713
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.83061348 HRK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.008009 HRK
-0.44%
7 ngày qua
+0.002465 HRK
+0.13%
30 ngày qua
+0.007613 HRK
+0.42%
1 năm qua
+0.05 HRK
+2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
1.70385281 Hôm nay
1.83061348 Cao nhất
1.84558557
1.70385281 Hôm nay
1.83061348 Cao nhất
1.84558557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.95092494 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.95092494 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.78711738
–
2.13930226
HRK
Năm biến động
+6.55%
2023
Tỷ giá trung bình
1.89698093 HRK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.82513449
–
1.96005146
HRK
AED giảm giá
-3.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.89650173 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.83277746
–
1.98164438
HRK
AED tăng giá
+6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
1.81826524 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.72900041
–
2.00243126
HRK
Năm biến động
-11.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.81390294 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.70385281
–
1.84558557
HRK
AED tăng giá
+4.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.