Tỷ giá Rúp Nga sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Kuna Croatia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = HRK
Cập nhật
1
RUB
=
0.0817752
HRK
-0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = kn0.0817752 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = ₽12.22864661 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.08163468
Hiện tại
kn0.0817752
Cao nhất
kn0.08215198
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0817752 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000658 HRK
-0.80%
7 ngày qua
-0.002135 HRK
-2.54%
30 ngày qua
+0.002603 HRK
+3.29%
1 năm qua
+0.001184 HRK
+1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.07448312 Hôm nay
0.0817752 Cao nhất
0.09140153
0.07448312 Hôm nay
0.0817752 Cao nhất
0.09140153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.89%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
+5.90%
Tháng 4
+5.91%
Tháng 5
-6.80%
Tháng 6
-3.51%
Tháng 7
-8.82%
Tháng 8
+6.55%
Tháng 9
+5.41%
Tháng 10
-2.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10686816 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10686816 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04882708
–
0.1373045
HRK
Năm biến động
+8.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0824506 HRK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.06883144
–
0.10536342
HRK
Năm biến động
-20.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07522583 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06296148
–
0.08397017
HRK
Năm biến động
-16.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08000763 HRK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.06399955
–
0.0869178
HRK
Năm biến động
+26.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08158439 HRK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.07448312
–
0.09140153
HRK
Năm biến động
+0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.