Tỷ giá Kuna Croatia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Rúp Nga cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = RUB
Cập nhật
1
HRK
=
12.22864661
RUB
+0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = ₽12.22864661 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = kn0.0817752 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽12.17256068
Hiện tại
₽12.22864661
Cao nhất
₽12.24969621
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.22864661 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.097684 RUB
+0.81%
7 ngày qua
+0.311104 RUB
+2.61%
30 ngày qua
-0.402045 RUB
-3.18%
1 năm qua
-0.179701 RUB
-1.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
10.94073531 Hôm nay
12.22864661 Cao nhất
13.4258599
10.94073531 Hôm nay
12.22864661 Cao nhất
13.4258599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.97%
Tháng 12
-2.83%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-5.57%
Tháng 4
-5.58%
Tháng 5
+7.30%
Tháng 6
+3.64%
Tháng 7
+9.67%
Tháng 8
-6.14%
Tháng 9
-5.13%
Tháng 10
+2.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.32238932 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.82677274 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.28308275
–
20.48043827
RUB
Năm biến động
-7.44%
2023
Tỷ giá trung bình
12.27658776 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
9.49096037
–
14.52824519
RUB
Năm biến động
+25.07%
2024
Tỷ giá trung bình
13.32238932 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.90899095
–
15.88272683
RUB
Năm biến động
+19.47%
2025
Tỷ giá trung bình
12.52688788 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
11.505123
–
15.62510891
RUB
Năm biến động
-21.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.27023694 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
10.94073531
–
13.4258599
RUB
Năm biến động
-0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.