Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rúp Nga cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = RUB
Cập nhật
1
CNY
=
12.24888277
RUB
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ₽12.24888277 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ¥0.0816401 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽12.21937328
Hiện tại
₽12.24888277
Cao nhất
₽12.24888277
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.24888277 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.026882 RUB
+0.22%
7 ngày qua
+0.169029 RUB
+1.40%
30 ngày qua
-0.182014 RUB
-1.46%
1 năm qua
+0.83413 RUB
+7.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
10.44437735 Hôm nay
12.24888277 Cao nhất
12.99112976
10.44437735 Hôm nay
12.24888277 Cao nhất
12.99112976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.88%
Tháng 12
-3.04%
Tháng 1
+2.26%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
-6.08%
Tháng 4
-4.17%
Tháng 5
+8.90%
Tháng 6
+2.91%
Tháng 7
+9.36%
Tháng 8
-3.74%
Tháng 9
-3.00%
Tháng 10
+1.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 12.93283915 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.46887035 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.83490061
–
22.57099307
RUB
Năm biến động
-9.14%
2023
Tỷ giá trung bình
12.06734015 RUB
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
9.84678039
–
14.04994768
RUB
Năm biến động
+18.01%
2024
Tỷ giá trung bình
12.93283915 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.50540419
–
15.61313688
RUB
Năm biến động
+23.62%
2025
Tỷ giá trung bình
11.64860248 RUB
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
10.32028919
–
15.57420779
RUB
Năm biến động
-27.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.17748686 RUB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
10.44437735
–
12.99112976
RUB
Năm biến động
+8.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.