Tỷ giá Rúp Nga sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = CNY
Cập nhật
1
RUB
=
0.08147747
CNY
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ¥0.08147747 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ₽12.27333119 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.08147747
Hiện tại
¥0.08147747
Cao nhất
¥0.08183726
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08147747 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000348 CNY
-0.43%
7 ngày qua
-0.001303 CNY
-1.57%
30 ngày qua
+0.001111 CNY
+1.38%
1 năm qua
-0.006128 CNY
-7.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.0769756 Hôm nay
0.08147747 Cao nhất
0.0957453
0.0769756 Hôm nay
0.08147747 Cao nhất
0.0957453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.80%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-2.21%
Tháng 2
-4.19%
Tháng 3
+6.48%
Tháng 4
+4.35%
Tháng 5
-8.18%
Tháng 6
-2.83%
Tháng 7
-8.56%
Tháng 8
+3.89%
Tháng 9
+3.10%
Tháng 10
-1.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.100392 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.100392 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04430465
–
0.12763404
CNY
Năm biến động
+10.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08348645 CNY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.07117464
–
0.10155604
CNY
Năm biến động
-15.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0775451 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06404863
–
0.08691568
CNY
Năm biến động
-19.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08632258 CNY
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.06420872
–
0.09689651
CNY
Năm biến động
+37.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08228772 CNY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0769756
–
0.0957453
CNY
Năm biến động
-7.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.