Tỷ giá Dirham UAE sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Forint Hungary cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = HUF

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Forint Hungary 88.41956624 HUF
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ft88.3246772 Hiện tại Ft88.41956624 Cao nhất Ft88.83887325
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.41956624 HUF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.145095 HUF
-0.16%
7 ngày qua
-1.259598 HUF
-1.40%
30 ngày qua
-0.720938 HUF
-0.81%
1 năm qua
-3.615715 HUF
-3.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
81.72660695
Hôm nay
88.41956624
Cao nhất
93.68791749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
-5.91%
Tháng 4
-2.01%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 101.48692124 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 101.48692124 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.98980143 – 121.19564324 HUF
Năm biến động +15.00%
2023
Tỷ giá trung bình 96.0897339 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
90.5554043 – 103.31038249 HUF
Năm biến động -6.87%
2024
Tỷ giá trung bình 99.53564628 HUF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
93.84979696 – 108.95284872 HUF
Năm biến động +14.72%
2025
Tỷ giá trung bình 96.05881008 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
88.83449291 – 109.85115588 HUF
Năm biến động -17.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.26047481 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
81.72660695 – 93.68791749 HUF
Năm biến động -0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.