Tỷ giá Forint Hungary sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Dirham UAE cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = AED
Cập nhật
1
HUF
=
0.0112634
AED
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = د.إ0.0112634 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = Ft88.7831422 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.01125633
Hiện tại
د.إ0.0112634
Cao nhất
د.إ0.01129547
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0112634 AED
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00004 AED
-0.35%
7 ngày qua
+0.000093 AED
+0.83%
30 ngày qua
+0.00006 AED
+0.54%
1 năm qua
+0.000398 AED
+3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.01067373 Hôm nay
0.0112634 Cao nhất
0.01223592
0.01067373 Hôm nay
0.0112634 Cao nhất
0.01223592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
+6.29%
Tháng 4
+2.05%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01133452 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00994241 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00825112
–
0.01190621
AED
Năm biến động
-13.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0104152 AED
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00967957
–
0.01104296
AED
Năm biến động
+7.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01005801 AED
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00917828
–
0.01065532
AED
Năm biến động
-12.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01044885 AED
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00910323
–
0.01125689
AED
Năm biến động
+21.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01133452 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01067373
–
0.01223592
AED
Năm biến động
+0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.