Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham UAE cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = AED
Cập nhật
1
ILS
=
1.16788994
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ILS = د.إ1.16788994 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ₪0.85624506 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ1.16788994
Hiện tại
د.إ1.16788994
Cao nhất
د.إ1.16788994
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16788994 AED
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.014682 AED
-1.24%
30 ngày qua
-0.022066 AED
-1.85%
1 năm qua
+0.039016 AED
+3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
1.11690132 Hôm nay
1.16788994 Cao nhất
1.31097311
1.11690132 Hôm nay
1.16788994 Cao nhất
1.31097311
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.25%
Tháng 4
+5.04%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.19620723 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.09515773 AED
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.02430885
–
1.1902807
AED
Năm biến động
-11.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.99790951 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9006633
–
1.09189448
AED
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.99266272 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95839426
–
1.0305449
AED
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
1.06667202 AED
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.96183407
–
1.15602726
AED
Năm biến động
+14.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.19620723 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.15237053
–
1.31097311
AED
Năm biến động
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.