Tỷ giá Dirham UAE sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = ILS
Cập nhật
1
AED
=
0.85624506
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = ₪0.85624506 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = د.إ1.16788994 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.85624506
Hiện tại
₪0.85624506
Cao nhất
₪0.85624506
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85624506 ILS
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.01063 ILS
+1.26%
30 ngày qua
+0.015877 ILS
+1.89%
1 năm qua
-0.029594 ILS
-3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.76279215 Hôm nay
0.85624506 Cao nhất
0.89533424
0.76279215 Hôm nay
0.85624506 Cao nhất
0.89533424
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-5.88%
Tháng 4
-4.80%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.00766151 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.91446519 ILS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.84013796
–
0.97626805
ILS
Năm biến động
+13.45%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00361017 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.91583941
–
1.11029283
ILS
Năm biến động
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00766151 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.97036044
–
1.04341192
ILS
Năm ổn định
+1.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.93956635 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.8650315
–
1.03968037
ILS
Năm biến động
-12.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83627417 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76279215
–
0.86777645
ILS
Năm biến động
-1.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.