Tỷ giá Đô la New Zealand sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = ILS
Cập nhật
1
NZD
=
1.79627531
ILS
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = ₪1.79627531 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $0.55670754 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪1.77237889
Hiện tại
₪1.79627531
Cao nhất
₪1.79627531
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.79627531 ILS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.015758 ILS
+0.89%
7 ngày qua
+0.039754 ILS
+2.26%
30 ngày qua
+0.086399 ILS
+5.05%
1 năm qua
-0.047899 ILS
-2.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
1.65892285 Hôm nay
1.79627531 Cao nhất
1.88166032
1.65892285 Hôm nay
1.79627531 Cao nhất
1.88166032
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-2.82%
Tháng 3
-3.35%
Tháng 4
-3.49%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
+6.25%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-2.90%
Tháng 9
+2.44%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.26157119 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.13178886 ILS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.96941653
–
2.25232381
ILS
Năm biến động
+5.27%
2023
Tỷ giá trung bình
2.26157119 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.16163761
–
2.38661516
ILS
NZD tăng giá
+1.81%
2024
Tỷ giá trung bình
2.23908804 ILS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.01581074
–
2.38415148
ILS
Năm biến động
-10.52%
2025
Tỷ giá trung bình
2.00780607 ILS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.81246237
–
2.220605
ILS
Năm biến động
-10.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.74999848 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.65892285
–
1.88040966
ILS
Năm biến động
-2.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.