Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dirham UAE cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = AED
Cập nhật
1
BHD
=
9.73902851
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BHD = د.إ9.73902851 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = .د.ب0.10267965 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ9.73902851
Hiện tại
د.إ9.73902851
Cao nhất
د.إ9.73902851
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.73902851 AED
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
+0.000594 AED
+0.01%
30 ngày qua
+0.049413 AED
+0.51%
1 năm qua
-0.043823 AED
-0.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
9.67622269 Hôm nay
9.73902851 Cao nhất
9.82642875
9.67622269 Hôm nay
9.73902851 Cao nhất
9.82642875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.74663594 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.74269312 AED
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
9.68549791
–
9.80338646
AED
Năm ổn định
+0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
9.74663594 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.70008637
–
9.87423649
AED
Năm ổn định
-0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
9.74653285 AED
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
9.68806183
–
9.81243371
AED
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
9.74577787 AED
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
9.59090363
–
9.84726419
AED
Năm ổn định
+
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.73309342 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.67622269
–
9.81699885
AED
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.