Tỷ giá Dirham UAE sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Shilling Kenya cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = KES
Cập nhật
1
AED
=
35.37163082
KES
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = KSh35.37163082 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = د.إ0.02827124 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KSh35.3655548
Hiện tại
KSh35.37163082
Cao nhất
KSh35.40157909
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.37163082 KES
2026-11-04
24 giờ qua
-0.026599 KES
-0.08%
7 ngày qua
-0.010262 KES
-0.03%
30 ngày qua
+0.104835 KES
+0.30%
1 năm qua
+0.1927 KES
+0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
34.82721879 Hôm nay
35.37163082 Cao nhất
35.48664752
34.82721879 Hôm nay
35.37163082 Cao nhất
35.48664752
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 38.07002227 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.11372999 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.72267734
–
33.62694512
KES
AED tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
38.07002227 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.6028526
–
42.82814944
KES
Năm biến động
+27.40%
2024
Tỷ giá trung bình
36.6874079 KES
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
34.61355633
–
44.64798099
KES
Năm biến động
-17.83%
2025
Tỷ giá trung bình
35.20047233 KES
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
34.83793139
–
35.57489702
KES
Năm ổn định
-0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.30079324 KES
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
34.82721879
–
35.48664752
KES
Năm ổn định
+0.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.