Tỷ giá Pula Botswana sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Shilling Kenya cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = KES
Cập nhật
1
BWP
=
9.44329889
KES
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = KSh9.44329889 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = P0.1058952 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KSh9.38943451
Hiện tại
KSh9.44329889
Cao nhất
KSh9.44838648
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.44329889 KES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.032312 KES
+0.34%
7 ngày qua
+0.066956 KES
+0.71%
30 ngày qua
+0.054064 KES
+0.58%
1 năm qua
-0.130293 KES
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
9.0382583 Hôm nay
9.44329889 Cao nhất
9.89252478
9.0382583 Hôm nay
9.44329889 Cao nhất
9.89252478
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.46231517 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.54814874 KES
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
8.9703012
–
10.06632833
KES
Năm biến động
+0.33%
2023
Tỷ giá trung bình
10.46231517 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.50324607
–
11.71201732
KES
Năm biến động
+21.01%
2024
Tỷ giá trung bình
9.93785452 KES
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
9.26200544
–
12.00363148
KES
Năm biến động
-20.92%
2025
Tỷ giá trung bình
9.5040917 KES
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
8.98818291
–
9.82478933
KES
BWP tăng giá
+6.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.45748305 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.0382583
–
9.89252478
KES
BWP giảm giá
-3.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.