Tỷ giá Shilling Kenya sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Pula Botswana cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = BWP
Cập nhật
1
KES
=
0.1058952
BWP
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = P0.1058952 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = KSh9.44329889 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P0.10583818
Hiện tại
P0.1058952
Cao nhất
P0.10650269
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1058952 BWP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000364 BWP
-0.34%
7 ngày qua
-0.000756 BWP
-0.71%
30 ngày qua
-0.00061 BWP
-0.57%
1 năm qua
+0.001441 BWP
+1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.10108643 Hôm nay
0.1058952 Cao nhất
0.11064079
0.10108643 Hôm nay
0.1058952 Cao nhất
0.11064079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
+3.86%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10575128 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KES tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10482387 BWP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.09934109
–
0.11147898
BWP
Năm biến động
-0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09586627 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08538239
–
0.1052272
BWP
Năm biến động
-17.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10111634 BWP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.08330812
–
0.10796798
BWP
Năm biến động
+26.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10526608 BWP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.10178335
–
0.11125719
BWP
KES giảm giá
-5.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10575128 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10108643
–
0.11064079
BWP
KES tăng giá
+4.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.