Tỷ giá Naira Nigeria sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Pula Botswana cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = BWP

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Pula Botswana 0.01029758 BWP
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P0.01025857 Hiện tại P0.01029758 Cao nhất P0.01030575
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01029758 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000032 BWP
+0.31%
7 ngày qua
+0.000044 BWP
+0.43%
30 ngày qua
-0.000068 BWP
-0.66%
1 năm qua
+0.000991 BWP
+10.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00900768
Hôm nay
0.01029758
Cao nhất
0.01070743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.66%
Tháng 12
+4.71%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
+3.02%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02918639 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02918639 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02746357 – 0.03113745 BWP
Năm biến động +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0224739 BWP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.01495115 – 0.02990459 BWP
Năm biến động -47.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00952337 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00779795 – 0.01566604 BWP
Năm biến động -39.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00894675 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00826765 – 0.00987725 BWP
Năm biến động +0.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01021993 BWP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00908286 – 0.01070743 BWP
Năm biến động +13.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.