Tỷ giá Pula Botswana sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Naira Nigeria cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = NGN
Cập nhật
1
BWP
=
97.37022469
NGN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ₦97.37022469 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = P0.01027008 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦97.03325575
Hiện tại
₦97.37022469
Cao nhất
₦97.3810877
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.37022469 NGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.044064 NGN
-0.05%
7 ngày qua
-0.158351 NGN
-0.16%
30 ngày qua
+0.898228 NGN
+0.93%
1 năm qua
-10.079193 NGN
-9.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
93.39308083 Hôm nay
97.37022469 Cao nhất
111.01643248
93.39308083 Hôm nay
97.37022469 Cao nhất
111.01643248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.69%
Tháng 12
-4.50%
Tháng 1
-2.22%
Tháng 2
-2.93%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 111.924905 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.30775088 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.11566878
–
36.41186895
NGN
Năm biến động
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
47.40879126 NGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
33.4396787
–
66.88448767
NGN
Năm biến động
+90.65%
2024
Tỷ giá trung bình
108.49806107 NGN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
63.83235751
–
128.23885707
NGN
Năm biến động
+65.82%
2025
Tỷ giá trung bình
111.924905 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
101.24275926
–
120.95330487
NGN
Năm biến động
-0.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
97.90422965 NGN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
93.39308083
–
110.09749651
NGN
Năm biến động
-11.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.