Tỷ giá Dirham UAE sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = KZT

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Tenge Kazakhstan 122.56528223 KZT
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₸122.40462795 Hiện tại ₸122.56528223 Cao nhất ₸123.05175003
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang KZT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
122.56528223 KZT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.486468 KZT
-0.40%
7 ngày qua
-0.870148 KZT
-0.70%
30 ngày qua
-0.262872 KZT
-0.21%
1 năm qua
-20.325913 KZT
-14.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
119.54697441
Hôm nay
122.56528223
Cao nhất
142.89119537
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-2.54%
Tháng 4
+5.20%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
-3.98%
Tháng 9
+2.90%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang KZT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 141.95703081 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 125.68651073 KZT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
113.0656617 – 142.71859532 KZT
Năm biến động +6.39%
2023
Tỷ giá trung bình 124.28082644 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117.40291163 – 130.67116678 KZT
AED giảm giá -1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 127.85813975 KZT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
119.5724642 – 143.15683801 KZT
Năm biến động +14.55%
2025
Tỷ giá trung bình 141.95703081 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
132.85254051 – 149.62884302 KZT
Năm biến động -3.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 124.38049921 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
119.54697441 – 139.63184392 KZT
Năm biến động -11.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.