Tỷ giá Dirham UAE sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = MWK
Cập nhật
1
AED
=
471.98068781
MWK
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = MK471.98068781 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = د.إ0.00211873 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK471.47269626
Hiện tại
MK471.98068781
Cao nhất
MK473.40394118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
471.98068781 MWK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.507992 MWK
+0.11%
7 ngày qua
+0.849281 MWK
+0.18%
30 ngày qua
-0.657483 MWK
-0.14%
1 năm qua
-0.412528 MWK
-0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
468.52936719 Hôm nay
471.98068781 Cao nhất
475.32594919
468.52936719 Hôm nay
471.98068781 Cao nhất
475.32594919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 472.23508786 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
254.16013125 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
217.18284256
–
281.21031962
MWK
Năm biến động
+25.87%
2023
Tỷ giá trung bình
309.54110277 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
275.49333125
–
460.83511518
MWK
Năm biến động
+63.99%
2024
Tỷ giá trung bình
469.04539289 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
454.52914481
–
474.61534698
MWK
Năm ổn định
+2.72%
2025
Tỷ giá trung bình
472.23248071 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
466.43554755
–
479.5361885
MWK
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
472.23508786 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
468.52936719
–
475.32594919
MWK
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.