Tỷ giá Pula Botswana sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MWK

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Kwacha Malawi 125.3987761 MWK
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MK125.35005042 Hiện tại MK125.3987761 Cao nhất MK125.6350241
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
125.3987761 MWK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.130475 MWK
-0.10%
7 ngày qua
+0.048902 MWK
+0.04%
30 ngày qua
-0.026248 MWK
-0.02%
1 năm qua
-3.134057 MWK
-2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
121.20041503
Hôm nay
125.3987761
Cao nhất
132.96538845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.71%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 127.50271604 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 75.27669034 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.33594329 – 85.53614424 MWK
Năm biến động +15.69%
2023
Tỷ giá trung bình 85.05666386 MWK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
74.3102657 – 126.33544663 MWK
Năm biến động +55.76%
2024
Tỷ giá trung bình 127.09372648 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
121.95655155 – 133.27088933 MWK
Năm ổn định -1.14%
2025
Tỷ giá trung bình 127.50271604 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.5032033 – 132.06703997 MWK
BWP tăng giá +6.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 126.52317053 MWK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
121.20579473 – 132.96538845 MWK
BWP giảm giá -5.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.