Tỷ giá Dirham UAE sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = MYR

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Ringgit Malaysia 1.10577185 MYR
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RM1.10500953 Hiện tại RM1.10577185 Cao nhất RM1.10581348
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang MYR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10577185 MYR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000748 MYR
+0.07%
7 ngày qua
+0.000748 MYR
+0.07%
30 ngày qua
-0.006713 MYR
-0.60%
1 năm qua
-0.031328 MYR
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.05769283
Hôm nay
1.10577185
Cao nhất
1.13710007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.76%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+3.01%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang MYR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.2456031 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.19777848 MYR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.13600448 – 1.29268684 MYR
Năm biến động +5.48%
2023
Tỷ giá trung bình 1.24167731 MYR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.15545624 – 1.30288415 MYR
Năm biến động +4.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2456031 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.12278791 – 1.30652201 MYR
Năm biến động -2.69%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16610195 MYR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.10201426 – 1.22855976 MYR
AED giảm giá -9.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.10670421 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05769283 – 1.12993873 MYR
Năm ổn định +0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.