Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Dirham UAE cho thấy 1 Ringgit Malaysia đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MYR = AED

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Dirham UAE 0.90434569 AED
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ0.90431164 Hiện tại د.إ0.90434569 Cao nhất د.إ0.90496957
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MYR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MYR sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90434569 AED
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002109 AED
-0.23%
7 ngày qua
-0.000612 AED
-0.07%
30 ngày qua
+0.005655 AED
+0.63%
1 năm qua
+0.024916 AED
+2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.87943008
Hôm nay
0.90434569
Cao nhất
0.94545408
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.80%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
-3.88%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-2.92%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MYR sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.90368746 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.83601748 AED
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.77358256 – 0.88027822 AED
Năm biến động -5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80610049 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76752795 – 0.865459 AED
Năm biến động -4.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80417134 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76539086 – 0.89064016 AED
Năm biến động +2.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85823758 AED
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.81396122 – 0.90742928 AED
MYR tăng giá +10.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90368746 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88500374 – 0.94545408 AED
Năm ổn định -0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.