Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = NPR
Cập nhật
1
AED
=
41.29410919
NPR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = ₨41.29410919 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = د.إ0.02421653 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨41.29410919
Hiện tại
₨41.29410919
Cao nhất
₨41.29410919
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.29410919 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
-0.015559 NPR
-0.04%
30 ngày qua
-0.727705 NPR
-1.73%
1 năm qua
+2.780325 NPR
+7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
38.51378424 Hôm nay
41.29410919 Cao nhất
42.17729966
38.51378424 Hôm nay
41.29410919 Cao nhất
42.17729966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 41.45084916 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.22903948 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.17109537
–
36.19408004
NPR
Năm biến động
+11.05%
2023
Tỷ giá trung bình
35.95992908 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
35.17533347
–
36.42735772
NPR
Năm ổn định
+0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
36.44074354 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
35.88212622
–
37.31258704
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
37.93756922 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
36.83090498
–
39.58138637
NPR
AED tăng giá
+5.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
41.45084916 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.16056654
–
42.17729966
NPR
AED tăng giá
+5.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.