Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Nepal cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = NPR

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Rupee Nepal 22.66078973 NPR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨22.60234252 Hiện tại ₨22.66078973 Cao nhất ₨22.6905221
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.66078973 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.009056 NPR
-0.04%
7 ngày qua
-0.20607 NPR
-0.90%
30 ngày qua
-0.310118 NPR
-1.35%
1 năm qua
+2.758186 NPR
+13.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
19.88586644
Hôm nay
22.66078973
Cao nhất
23.11476745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+3.40%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+4.14%
Tháng 3
+2.90%
Tháng 4
+1.00%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.66189114 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.69052368 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.97064431 – 19.45817339 NPR
Năm ổn định +2.31%
2023
Tỷ giá trung bình 18.68209772 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.97754809 – 19.52456836 NPR
Năm ổn định -1.65%
2024
Tỷ giá trung bình 18.64954058 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.32215793 – 19.19102778 NPR
Năm ổn định -0.45%
2025
Tỷ giá trung bình 19.39179286 NPR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
18.56091172 – 20.64463309 NPR
CNY tăng giá +9.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.66189114 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.57632888 – 23.11476745 NPR
Năm biến động +10.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.