Tỷ giá Rupee Nepal sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = CNY

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Nhân dân tệ 0.04412578 CNY
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.04407126 Hiện tại ¥0.04412578 Cao nhất ¥0.0442432
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04412578 CNY
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000016 CNY
+0.04%
7 ngày qua
+0.000397 CNY
+0.91%
30 ngày qua
+0.000593 CNY
+1.36%
1 năm qua
-0.006119 CNY
-12.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04326239
Hôm nay
0.04412578
Cao nhất
0.05028697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-3.29%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
-3.98%
Tháng 3
-2.82%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0536272 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05351916 CNY
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.05139229 – 0.05564631 CNY
Năm ổn định -2.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05355301 CNY
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.05121752 – 0.05562494 CNY
Năm ổn định +1.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0536272 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05210768 – 0.05457872 CNY
Năm ổn định +0.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05160502 CNY
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.04843874 – 0.05387666 CNY
NPR giảm giá -8.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04415009 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04326239 – 0.04859953 CNY
Năm biến động -9.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.