Tỷ giá Dirham UAE sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Sol Peru cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = PEN

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Sol Peru 0.9412904 PEN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.9412904 Hiện tại S/.0.9412904 Cao nhất S/.0.9412904
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9412904 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
+0.006811 PEN
+0.73%
30 ngày qua
-0.003189 PEN
-0.34%
1 năm qua
+0.022194 PEN
+2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.90646535
Hôm nay
0.9412904
Cao nhất
0.95972333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
-3.07%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.04364895 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.04364895 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98990798 – 1.08887525 PEN
AED giảm giá -4.64%
2023
Tỷ giá trung bình 1.01821372 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.96879227 – 1.06228385 PEN
Năm ổn định -2.47%
2024
Tỷ giá trung bình 1.02169486 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.99962589 – 1.05621245 PEN
Năm ổn định +1.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.97145385 PEN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.9107823 – 1.03030847 PEN
Năm biến động -10.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93437983 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.90646535 – 0.95972333 PEN
Năm ổn định +2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.