Tỷ giá Dirham UAE sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Rúp Nga cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = RUB

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Rúp Nga 21.86548591 RUB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽21.86548591 Hiện tại ₽21.86548591 Cao nhất ₽21.86548591
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.86548591 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
-0.358429 RUB
-1.61%
30 ngày qua
-0.877968 RUB
-3.86%
1 năm qua
-0.146417 RUB
-0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
19.29187311
Hôm nay
21.86548591
Cao nhất
23.76879087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+4.94%
Tháng 3
-6.70%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 25.27323882 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.01800508 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.29313169 – 38.8413626 RUB
Năm biến động -1.38%
2023
Tỷ giá trung bình 23.28372629 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
17.96953578 – 27.49835966 RUB
Năm biến động +21.09%
2024
Tỷ giá trung bình 25.27323882 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.73431412 – 30.96822461 RUB
Năm biến động +27.44%
2025
Tỷ giá trung bình 22.80570156 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
20.16091752 – 30.94446256 RUB
Năm biến động -30.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.277553 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
19.29187311 – 23.76879087 RUB
Năm biến động +1.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.