Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = SRD

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Đô la Suriname 10.24356705 SRD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $10.24356705 Hiện tại $10.24356705 Cao nhất $10.2503744
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.24356705 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006807 SRD
-0.07%
7 ngày qua
-0.002314 SRD
-0.02%
30 ngày qua
-0.014432 SRD
-0.14%
1 năm qua
-0.242056 SRD
-2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.10347175
Hôm nay
10.24356705
Cao nhất
10.56399575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.25859039 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.59825643 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.5275784 – 8.70243256 SRD
Năm biến động +52.88%
2023
Tỷ giá trung bình 9.96803553 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
8.59198454 – 10.51478806 SRD
Năm biến động +15.51%
2024
Tỷ giá trung bình 9.02189156 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
7.80506398 – 10.060343 SRD
Năm biến động -4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 10.14462536 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
9.51851348 – 10.86355715 SRD
Năm biến động +8.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.25859039 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.10347175 – 10.44479238 SRD
Năm ổn định -1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.