Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Suriname cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SRD
Cập nhật
1
MXN
=
2.00251249
SRD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = $2.00251249 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = $0.49937267 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.00251249
Hiện tại
$2.00251249
Cao nhất
$2.00384326
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.00251249 SRD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001331 SRD
-0.07%
7 ngày qua
-0.013086 SRD
-0.65%
30 ngày qua
-0.059604 SRD
-2.89%
1 năm qua
-0.072677 SRD
-3.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.9902118 Hôm nay
2.00251249 Cao nhất
2.24208128
1.9902118 Hôm nay
2.00251249 Cao nhất
2.24208128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+2.95%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.84%
Tháng 9
-3.71%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.07634573 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.20840045 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9605798
–
1.65917148
SRD
Năm biến động
+60.84%
2023
Tỷ giá trung bình
2.07127097 SRD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.62476622
–
2.30607785
SRD
Năm biến động
+32.79%
2024
Tỷ giá trung bình
1.82250864 SRD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.44797716
–
2.18268861
SRD
Năm biến động
-21.91%
2025
Tỷ giá trung bình
1.94662125 SRD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.65453364
–
2.16921243
SRD
Năm biến động
+24.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.07634573 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.9902118
–
2.24208128
SRD
Năm biến động
-5.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.