Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = MXN
Cập nhật
1
SRD
=
0.49937267
MXN
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = $0.49937267 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $2.00251249 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.49904103
Hiện tại
$0.49937267
Cao nhất
$0.49937267
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49937267 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000332 MXN
+0.07%
7 ngày qua
+0.003242 MXN
+0.65%
30 ngày qua
+0.01429 MXN
+2.95%
1 năm qua
+0.017489 MXN
+3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.44601416 Hôm nay
0.49937267 Cao nhất
0.50245908
0.44601416 Hôm nay
0.49937267 Cao nhất
0.50245908
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
-2.87%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+7.34%
Tháng 9
+3.86%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.8515248 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.8515248 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60271046
–
1.04103792
MXN
Năm biến động
-37.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48719328 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4336367
–
0.61547316
MXN
Năm biến động
-24.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55755123 MXN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.45815056
–
0.69061863
MXN
Năm biến động
+28.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51683813 MXN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.4609968
–
0.60439992
MXN
Năm biến động
-19.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48202915 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44601416
–
0.50245908
MXN
Năm biến động
+5.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.