Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Mexico cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = MXN
Cập nhật
1
CNY
=
2.82184486
MXN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CNY = $2.82184486 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ¥0.35437809 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.82184486
Hiện tại
$2.82184486
Cao nhất
$2.82184486
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.82184486 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.024662 MXN
+0.88%
30 ngày qua
+0.096099 MXN
+3.53%
1 năm qua
+0.214558 MXN
+8.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
2.46298994 Hôm nay
2.82184486 Cao nhất
2.84219699
2.46298994 Hôm nay
2.82184486 Cao nhất
2.84219699
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-2.44%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
+6.72%
Tháng 9
+4.66%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.99518055 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.99518055 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.6782267
–
3.38027996
MXN
Năm biến động
-12.42%
2023
Tỷ giá trung bình
2.51040513 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.29836619
–
2.82857408
MXN
Năm biến động
-15.23%
2024
Tỷ giá trung bình
2.55248425 MXN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.25807515
–
2.85959166
MXN
Năm biến động
+19.23%
2025
Tỷ giá trung bình
2.67129639 MXN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
2.54973892
–
2.95181931
MXN
Năm biến động
-9.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.70321636 MXN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.46298994
–
2.84219699
MXN
Năm biến động
+9.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.