Tỷ giá Euro sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Euro sang Peso Mexico cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = MXN
Cập nhật
1
EUR
=
20.88569228
MXN
-0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = $20.88569228 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = €0.04787967 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$20.88569228
Hiện tại
$20.88569228
Cao nhất
$21.03954879
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.88569228 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.153857 MXN
-0.73%
7 ngày qua
-0.114503 MXN
-0.55%
30 ngày qua
+0.440728 MXN
+2.16%
1 năm qua
-0.410101 MXN
-1.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
19.61278933 Hôm nay
20.88569228 Cao nhất
21.46194579
19.61278933 Hôm nay
20.88569228 Cao nhất
21.46194579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
+4.05%
Tháng 9
+2.75%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 21.6750883 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.19507569 MXN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
19.16671299
–
23.67788035
MXN
Năm biến động
-10.36%
2023
Tỷ giá trung bình
19.18739548 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.08146989
–
20.86590975
MXN
Năm biến động
-10.21%
2024
Tỷ giá trung bình
19.82049926 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
17.63401478
–
22.16152822
MXN
Năm biến động
+15.19%
2025
Tỷ giá trung bình
21.6750883 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.03386717
–
23.0773684
MXN
Năm ổn định
-1.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.55627865 MXN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
19.61278933
–
21.16870624
MXN
Năm ổn định
-1.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.