Tỷ giá Dirham UAE sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = TRY
Cập nhật
1
AED
=
13.59667801
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = ₺13.59667801 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = د.إ0.07354738 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺13.59667801
Hiện tại
₺13.59667801
Cao nhất
₺13.59667801
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.59667801 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.062629 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.214949 TRY
+1.61%
1 năm qua
+2.143661 TRY
+18.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
11.45301694 Hôm nay
13.59667801 Cao nhất
13.6007066
11.45301694 Hôm nay
13.59667801 Cao nhất
13.6007066
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.21269244 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.51291655 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.55203106
–
5.0959831
TRY
Năm biến động
+40.29%
2023
Tỷ giá trung bình
6.4851145 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
5.08442576
–
8.03403487
TRY
Năm biến động
+57.70%
2024
Tỷ giá trung bình
8.95460516 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
8.04837726
–
9.62854506
TRY
Năm biến động
+19.63%
2025
Tỷ giá trung bình
10.77540497 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
9.62165284
–
11.69720899
TRY
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.21269244 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.70137481
–
13.6007066
TRY
Năm biến động
+16.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.